landing strip
/'lændiɳstrip/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bãi hạ cánh: Một khu vực bằng phẳng, thường là một dải đất dài và hẹp, được chuẩn bị để máy bay cất cánh và hạ cánh. Nó thường đơn giản hơn một sân bay thông thường và có thể thiếu các cơ sở hạ tầng như nhà ga hay tháp kiểm soát.
- Bãi hạ cánh phụ: Một đường băng tạm thời hoặc thứ yếu, thường được sử dụng trong các tình huống khẩn cấp, cho máy bay nhỏ, hoặc ở những khu vực xa xôi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The small plane touched down smoothly on the remote landing strip. (Chiếc máy bay nhỏ hạ cánh êm ái xuống bãi hạ cánh hẻo lánh.)
- They cleared a section of the field to serve as a temporary landing strip for the medical evacuation. (Họ dọn sạch một phần cánh đồng để làm bãi hạ cánh tạm thời cho việc sơ tán y tế.)
- The private airstrip is essentially just a long grass landing strip. (Đường băng tư nhân đó về cơ bản chỉ là một bãi hạ cánh bằng cỏ dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Emergency landing strip": Bãi hạ cánh khẩn cấp, được sử dụng khi máy bay gặp sự cố.
- The pilot was forced to use a farmer's field as an emergency landing strip. (Phi công buộc phải sử dụng một cánh đồng của nông dân làm bãi hạ cánh khẩn cấp.)
"Unpaved/grass landing strip": Bãi hạ cánh không trải nhựa/bằng cỏ, thường thấy ở các khu vực nông thôn hoặc cho máy bay thể thao nhỏ.
- The bush plane is designed to operate from short, unpaved landing strips. (Máy bay hoạt động ở vùng hoang dã được thiết kế để hoạt động từ các bãi hạ cánh ngắn, không trải nhựa.)
Biến thể và từ gần giống
- Airstrip (n): Đường băng, bãi hạ cánh. Từ này gần như đồng nghĩa với "landing strip".
- Runway (n): Đường băng. Thường chỉ phần bề mặt được xây dựng kiên cố, có bề rộng và chiều dài tiêu chuẩn tại một sân bay.
- Airfield (n): Sân bay, bãi bay. Có thể bao gồm một hoặc nhiều đường băng và một số cơ sở vật chất cơ bản.
Từ đồng nghĩa
- Airstrip: Bãi hạ cánh, đường băng.
- Runway: Đường băng (thường ở sân bay chính thức).
- Aerodrome (cũ): Sân bay, trường bay (ít dùng trong tiếng Anh Mỹ hiện đại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "landing strip")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "landing strip")
danh từ
- bãi hạ cánh; bãi hạ cánh ph